Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
be hard up
cụm từ
(phrase)
UK
/
b
i
ˈ
h
ɑː
d
ˈ
ʌ
p
/
US
/
b
i
ˈ
h
ɑ
ɹ
d
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Cạn túi, cháy túi, hết tiền
cụm từ
Cụm động từ
(phrasal verb)
be hard up
for
Bí không bới đâu ra, bế tắc không tìm đâu ra (cái gì...)
AI
1
Cạn túi
1
Cạn túi
1
Cạn túi