Dịch

be going to

Nghĩa chính

  1. Sẽ, dự định

Cụm từ (phrase)

be going to do somethingSắp làm gì, sẽ làm gì

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigoyng to
  2. từ tiếng Pháp trung đạialler“go”

AI