Nghĩa chính
- Sẽ, dự định
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be going to do something | Sắp làm gì, sẽ làm gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigoyng to
- từ tiếng Pháp trung đạialler“go”
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be going to do something | Sắp làm gì, sẽ làm gì |