Dịch

be given over to

cụm từ (phrase)
US/bi ˈɡɪvən ˈoʊ.vɚ tu/

Nghĩa chính

  1. Đâm mê, đắm đuối vàocụm từ

Cụm từ (phrase)

be given over to gamblingcụm từĐam mê cờ bạc

AI