Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
be expecting
cụm từ
(phrase)
US
/
b
i
ɪ
k
ˈ
s
p
ɛ
k
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
(Thông tục) Có mang, có thai
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
be expecting a baby
Đang mang thai
AI
1
(Thông tục) Có mang
1
(Thông tục) Có mang
1
(Thông tục) Có mang