Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
be at grips
cụm từ
(phrase)
US
/
b
i
ə
t
ˈ
ɡ
ɹ
ɪ
p
s
/
Nghĩa chính
1
Giáp lá cà; ở thế ghì chặt (quyền Anh)
cụm từ
AI
1
Giáp lá cà
1
Giáp lá cà
1
Giáp lá cà