Dịch

bcs

C1liên từ (conjunction)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của becauseliên từAbbreviation of because.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

BCS theorydanh từLý thuyết giải thích hiện tượng siêu dẫn

AI