bcs
C1liên từ (conjunction)
Nghĩa chính
- Viết tắt của becauseliên từAbbreviation of because.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| BCS theorydanh từ | danh từ | Lý thuyết giải thích hiện tượng siêu dẫn |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| BCS theorydanh từ | danh từ | Lý thuyết giải thích hiện tượng siêu dẫn |