Dịch

Baylor

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈbeɪlɚ/

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Raleigh, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Raleigh County, West Virginia, United States.
  4. Đại học Baylordanh từ riêngBaylor University.

Cụm từ (phrase)

Baylor Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Seymour

AI