Dịch

bayadère

danh từ (noun)
UK/baɪəˈdɛː/

Nghĩa chính

  1. Cô gái nhảy Hindudanh từA Hindu dancing-girl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bayadèreDạng gốc (base form)
  2. bayadèresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbayadère
  2. từ tiếng Bồ Đào Nhabailadeira

AI