Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bayadère
danh từ
(noun)
UK
/
b
aɪ
ə
ˈ
d
ɛː/
Nghĩa chính
1
Cô gái nhảy Hindu
danh từ
A Hindu dancing-girl.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bayadère
Dạng gốc
(base form)
bayadère
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
bayadère
từ tiếng Bồ Đào Nha
bailadeira
AI
1
Cô gái nhảy Hindu
1
Cô gái nhảy Hindu
1
Cô gái nhảy Hindu