Nghĩa chính
- Sân ga cụtdanh từA platform that can be accessed by trains from only one end; a dead-end platform.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bay platformDạng gốc (base form)
- bay platformsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , .Hành lang bao gồm ga Oxford Road nhộn nhịp, với bốn sân ga thông và một sân ga cụt, và là nơi tập trung các đoàn tàu địa phương, tàu đường dài cũng như tàu chở hàng từ Công viên Trafford gần đó.