Nghĩa chính
- Bít tết sườn bòdanh từbeef flank steak
- Thịt bò bít tếtdanh từbeef flap steak
- Bít tết váy bòdanh từbeef skirt steak
- Loại spaghetti dàydanh từkhông đếm được (uncountable)A type of thick spaghetti.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bavetteDạng gốc (base form)
- bavettesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Phápbavette“slobber-inducing”
danh từ
- mượn từ tiếng Ýbavette“bavetta”