Dịch

bavette

danh từ (noun)
UK/bæˈvɛt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bít tết sườn bòdanh từbeef flank steak
  2. Thịt bò bít tếtdanh từbeef flap steak
  3. Bít tết váy bòdanh từbeef skirt steak
  4. Loại spaghetti dàydanh từkhông đếm được (uncountable)A type of thick spaghetti.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bavetteDạng gốc (base form)
  2. bavettesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Phápbavette“slobber-inducing”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Ýbavette“bavetta”

AI