Dịch

battri ting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ lăng nhăngdanh từA promiscuous woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. battri tingDạng gốc (base form)
  2. battri tingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • battri 😭
  • battri

AI