Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
battri ting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ lăng nhăng
danh từ
A promiscuous woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
battri ting
Dạng gốc
(base form)
battri ting
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
goma
Người phụ nữ lăng nhăng
Ví dụ
I
just
found
out
my
dream
girl
a
battri
ting
😭
Better
hide
yo
wifey
I'ma
turn
her
to
a
battri
ting
AI
1
Người phụ nữ lăng nhăng
1
Người phụ nữ lăng nhăng
1
Người phụ nữ lăng nhăng