Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trò chơi được chơi với quả còn và vợt (đúng nghĩa là quả còn và vợt); tiền thân của cầu lôngdanh từA game played with a shuttlecock and rackets (properly battledore and shuttlecock); a forerunner of badminton.
- Vợt được sử dụng trong trò chơi nàydanh từThe racket used in this game.
- Con dơi hoặc con bọ hình mái chèo bằng gỗ dùng để giặt quần áo bằng cách đập, khuấy hoặc làm phẳng chúngdanh từA wooden paddle-shaped bat or beetle used to wash clothes by beating, stirring, or smoothing them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- battledoreDạng gốc (base form)
- battledoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| know B from a battledoređộng từ | động từ | Biết bất cứ điều gì; có ý thức chung cơ bản nhất hoặc trí thông minh |
| battledore and shuttlecockdanh từ | danh từ | Trò chơi cầu lông |
| know a B from a battledore | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sách hướng dẫn trẻ học bảng chữ cái
- A child's hornbook for learning the alphabet.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibatildore
Ví dụ
- airguns, , .
- [1665] , .
- , ; , , , .