Dịch

batting order

danh từ (noun)
US/ˈbætɪŋ ˈoɹ.dɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Trình tự mà người đánh bóng của một bên bắt đầu đánh bóngdanh từThe sequence in which a side's batsmen go in to bat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batting orderDạng gốc (base form)
  2. batting ordersSố nhiều (plural)

Ví dụ

AI