Nghĩa chính
- Mỗi một đôi găng tay bảo hộ mà người đánh bóng đeo để tránh làm tổn thương ngón tay và bàn taydanh từEach of a pair of protective gloves worn by a batsman to prevent damage to the fingers and hands
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batting gloveDạng gốc (base form)
- batting glovesSố nhiều (plural)