Dịch

batting glove

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mỗi một đôi găng tay bảo hộ mà người đánh bóng đeo để tránh làm tổn thương ngón tay và bàn taydanh từEach of a pair of protective gloves worn by a batsman to prevent damage to the fingers and hands

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batting gloveDạng gốc (base form)
  2. batting glovesSố nhiều (plural)

AI