Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
battery powers
US
/ˈ
b
æ
t
.
ə
ɹ
i
ˈ
p
aʊ
.ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Pin cung cấp năng lượng
Ví dụ
A
lithium
battery
powers
the
device
.
Pin lithium cung cấp năng lượng cho thiết bị.
Xuất hiện ở từ khác
powers
kết hợp
pin cung cấp năng lượng
AI
1
Pin cung cấp năng lượng
1
Pin cung cấp năng lượng
1
Pin cung cấp năng lượng