Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
batrachophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sợ ếch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fear of frogs.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ranidaphobia
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
βάτραχος
bátrakhos
“frog”
AI
1
Sợ ếch
1
Sợ ếch
1
Sợ ếch