Dịch

batmobile

C2động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Di chuyển như Batmobileđộng từTo move or proceed as if in the Batmobile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batmobileNguyên thể (infinitive)
  2. batmobilesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. BatmobilesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  4. batmobiledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. BatmobiledPhân từ II (past participle)
  6. BatmobilingPhân từ I (present participle)
  7. batmobilingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Tự vệ bằng lá chắn tinh thần
  1. To put up an emotional or intellectual shield, especially to protect oneself from something that makes one uncomfortable.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Batman và Robin, bộ đôi siêu năng động, xuất hiện lướt ra từ trang truyện tranh cũ thành một món quà đồ chơi cho trẻ em.
  • ( ) , ( ), , 90, - .Meredith (Gillian Anderson) là một đạo diễn sân khấu lạnh lùng, nghiêm nghị đang được một kiến trúc sư (John Stewart) theo đuổi, nhưng cô ấy, như chúng ta nói vào thập niên 90, đang tự vệ bằng lá chắn tinh thần — phòng thủ của cô ấy đã được kích hoạt.
  • Baby's . . . — , . , , .Râu của Baby dựng đứng. Cô cố đọc suy nghĩ nó nhưng Jake quá nhanh. Cậu ấy đang tự vệ bằng lá chắn tinh thần. Lớp khiên cảm xúc của cậu ấy đã được kích hoạt — cậu ấy là một phương tiện thoát khỏi cảm xúc, với kính chắn màu, chống đạn, chống bom, hoàn toàn không thể xuyên thủng.

AI