Dịch

bating

giới từ (preposition)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trừ, trừ ragiới từApart from; except.
  2. Của mặt trăng, khi nó đang suy yếutính từOf the moon, when it is waning.

Ví dụ

  • , , , , , […].
  • , ; , , .

AI