Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bathroomful
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đủ để lấp đầy một phòng tắm
danh từ
Enough to fill a bathroom.
Nguồn gốc
(etymology)
bathroom
+
-ful
Ví dụ
Bathroomful
of
Gas
Explodes
as
Door
Opens
AI
1
Đủ để lấp đầy một phòng tắm
1
Đủ để lấp đầy một phòng tắm
1
Đủ để lấp đầy một phòng tắm