Dịch

bathroom bag

danh từ (noun)
UK/ˈbɑːθɹʊm ˈbæɡ/US/ˈbæθˌɹum ˈbeɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với washbagdanh từSynonym of washbag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bathroom bagDạng gốc (base form)
  2. bathroom bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI