Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bathkeeper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trông coi nhà tắm công cộng
danh từ
The keeper of a public bath.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bathkeeper
Dạng gốc
(base form)
bathkeeper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bath
+
keeper
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
socorrista
giống đực/cái
Người trông coi bể bơi, người cứu hộ
AI
1
Người trông coi nhà tắm công cộng
1
Người trông coi nhà tắm công cộng
1
Người trông coi nhà tắm công cộng