Dịch

bathing box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túp lều bãi biểndanh từA beach hut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bathing boxDạng gốc (base form)
  2. bathing boxesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI