Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bathing box
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
æ
θ
.
ɪ
ŋ
ˈ
b
ɒ
k
s
/
US
/ˈ
b
eɪ
ð
ɪ
ŋ
ˈ
b
ɑ
k
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Túp lều bãi biển
danh từ
A beach hut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bathing box
Dạng gốc
(base form)
bathing box
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
His
father
had
a
franchise
from
the
Burnaby
estate
that
allowed
only
him
to
put
bathing
boxes
on
the
south
beach
for
which
he
paid
a
rent
of
perhaps
a
shilling
per
box
.
AI
1
Túp lều bãi biển
1
Túp lều bãi biển
1
Túp lều bãi biển