Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
batgirl
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ nhân viên nhặt bóng
danh từ
The female equivalent of a batboy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
batgirl
Dạng gốc
(base form)
batgirl
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bat
+
girl
AI
1
Nữ nhân viên nhặt bóng
1
Nữ nhân viên nhặt bóng
1
Nữ nhân viên nhặt bóng