Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bastard eel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
s
.
t
ɚ
d
ˈ
iː
l
/
Nghĩa chính
1
Cá moray, Gymnothorax miliaris
danh từ
A moray, Gymnothorax miliaris.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bastard eel
Dạng gốc
(base form)
bastard eel
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá moray
1
Cá moray
1
Cá moray