Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bastard bar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɑː
s
.
t
ə
d
ˈ
b
ɑː
/
US
/ˈ
b
æ
s
.
t
ɚ
d
ˈ
b
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Dùi cui nham hiểm
danh từ
baton sinister
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bastard bar
Dạng gốc
(base form)
bastard bar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dùi cui nham hiểm
1
Dùi cui nham hiểm
1
Dùi cui nham hiểm