Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của bass saxophonedanh từClipping of bass saxophone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bass saxDạng gốc (base form)
- bass saxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bass saxophonedanh từ | danh từ | Thành viên của dòng nhạc cụ kèn saxophone nhỏ hơn saxophone contrabass nhưng lớn hơn saxophone baritone, với dải từ A♭₁ đến E♭₄ hoặc tương tự |
| bass saxophonistdanh từ | danh từ | Người chơi saxophone bass |