Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bass drummer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
s
ˈ
d
ɹ
ʌ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một người chơi trống bass
danh từ
Someone who plays the bass drum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bass drummer
Dạng gốc
(base form)
bass drummer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người chơi trống bass
1
Một người chơi trống bass
1
Một người chơi trống bass