Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
basipetal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hướng gốc (phát triển từ đỉnh xuống dưới)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That develops, matures or opens from the apex towards the base in sequence
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
acropetal
Nguồn gốc
(etymology)
basi
+
petal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
basipetal
basipetal
ly
Theo cách cơ bản
trạng từ
AI
1
Hướng gốc (phát triển từ đỉnh xuống dưới)
1
Hướng gốc (phát triển từ đỉnh xuống dưới)
1
Hướng gốc (phát triển từ đỉnh xuống dưới)