basilican
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc giống như một vương cung thánh đường; cơ bảntính từOf, relating to, or resembling a basilica; basilical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- basilicanDạng gốc (base form)
- more basilicanSo sánh hơn (comparative)
- most basilicanSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .