Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
basifixed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của bao phấn: gắn vào dây tóc ở gốc và hướng ra xa dây tóc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of anthers: attached to the filament at the base and pointing away from the filament.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
basifixed
sub
basifixed
Chưa có nghĩa
pseudo
basifixed
Nối với sợi của nhị hoa bằng mô liên kết kéo dài thành ống bao quanh đầu sợi
tính từ
Từ liên quan
(related word)
apicifixed
medifixed
dorsifixed
Nguồn gốc
(etymology)
basi-
+
fixed
AI
1
Của bao phấn: gắn vào dây tóc ở gốc và hướng ra xa dây tóc
1
Của bao phấn: gắn vào dây tóc ở gốc và hướng ra xa dây tóc
1
Của bao phấn: gắn vào dây tóc ở gốc và hướng ra xa dây tóc