Dịch

basic timing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng của một nhạc sĩ để duy trì nhịp điệu, đặc biệt là khi chơi với các nhạc sĩ khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability of a musician to maintain a beat, especially when playing with other musicians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basic timingDạng gốc (base form)
  2. basic timingsSố nhiều (plural)

AI