Dịch

basic function

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức năng cơ bản, nhiệm vụ cơ bảndanh từthe fundamental purpose or operation of something

Cụm từ (phrase)

basic functionalityChức năng cơ bản

Ví dụ

  • .Hiểu chức năng cơ bản của động cơ là cần thiết.

AI