Dịch

basic form

danh từ (noun)
US/ˈbeɪsɪk ˈfɔɹm/

Nghĩa chính

  1. Dạng không biến cách của một từ được sử dụng làm mục từ điểndanh từThe uninflected form of a word used as a dictionary entry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basic formDạng gốc (base form)
  2. basic formsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .

AI