Dịch

baseballing

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chơi bóng chàytính từkhông so sánh (not comparable)Playing baseball.
  2. Việc chơi bóng chàydanh từkhông đếm được (uncountable)The playing of baseball.

Nguồn gốc (etymology)

AI