Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baseballing
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chơi bóng chày
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Playing baseball.
2
Việc chơi bóng chày
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The playing of baseball.
Nguồn gốc
(etymology)
baseball
+
-ing
AI
1
Chơi bóng chày
2
Việc chơi bóng chày
1
Chơi bóng chày
2
Việc chơi bóng chày
1
Chơi bóng chày
2
Việc chơi bóng chày