Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
base level
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
eɪ
s
ˈ
l
ɛ
v
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Mức cơ bản
danh từ
The lower limit for the vertical position of an erosion process.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
base level
Dạng gốc
(base form)
base level
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mức cơ bản
1
Mức cơ bản
1
Mức cơ bản