Dịch

basaltic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bazantính từOf or pertaining to basalt.

Cụm từ (phrase)

basaltic magmadanh từVật liệu đá lỏng có nguồn gốc bazan

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Hòn đảo nhận được nhiệt địa nhiệt từ magma bazan trong hệ thống khe nứt của sống núi giữa Đại Tây Dương.

AI