Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baru
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỏ cọ, xơ cọ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A fibrous substance derived from the sugar palm (Arenga pinnata) used as caulk.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
baru
baru
tine
Loại lụa Ba Tư
danh từ
baru
cainide
Loại thuốc chống loạn nhịp tim
danh từ
AI
1
Vỏ cọ
1
Vỏ cọ
1
Vỏ cọ