Dịch

barutine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại lụa Ba Tưdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of Persian silk.
  2. Loại muối kép chứa bari, theobromine và natri salicylatedanh từkhông đếm được (uncountable)A double salt containing barium, theobromine, and sodium salicylate

AI