Dịch

Bartlett

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/ˈbɑː(ɹ)tlət/US/ˈbɑɹtlɪt/

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Họ Bartlettdanh từ riêngA surname transferred from the given name from a pet form of Bartholomew.
  2. Làng tại Illinois, Mỹdanh từ riêngA village mostly in Cook County and DuPage County, Illinois.
  3. Khu dân cư tại Iowa, Mỹdanh từ riêngA census-designated place in Fremont County, Iowa.
  4. Giống lê Bartlettdanh từA kind of English pear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BartlettDạng gốc (base form)
  2. BartlettsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bartlett daisydanh từBartlettia scaposa là một loài thực vật có hoa nhỏ màu vàng, loài duy nhất trong chi Bartlettia
Bartlett's tinamoudanh từA tinamou, Crypturellus bartletti.chưa dịch

8 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 8
Thành phố nhỏ tại Kansas
  1. Thành phố nhỏ tại Kansas, MỹA minor city in Labette County, Kansas.

Ví dụ

  • . .Miếng cắn đầu tiên vào những quả lê Bartlett đó thật say đắm. Nước quả tràn ra răng bạn.
  • , .. . 1972, , — two-hour nation's .Joann Bartlett và chồng bà, Bill, lớn lên ở Washington, D.C. Khi còn nhỏ, cả hai đều mơ ước làm nông. Năm 1972, họ mua một mảnh đất ở Culpepper, Virginia — chỉ cách thủ đô hai giờ lái xe.
  • . , . . , . . , , . .

AI