Dịch

barth

C2danh từ (noun)
/bɑː(ɹ)θ/

Nghĩa chính

  1. Chuồng gia súc, nơi tránh trúdanh từA place of shelter for cattle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barthDạng gốc (base form)
  2. barthsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Barth syndromedanh từRối loạn di truyền liên kết với nhiễm sắc thể X hiếm gặp, có khả năng gây tử vong, đặc trưng chủ yếu là bệnh cơ tim khởi phát ở trẻ em

Họ từ (word family)

cùng gốc barth

Ví dụ

  • […] , , .Trong bão giông... Nơi trú ẩn ấm áp dưới hàng rào là điểm tựa cho thú vật.

AI