Nghĩa chính
- Chuồng gia súc, nơi tránh trúdanh từA place of shelter for cattle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barthDạng gốc (base form)
- barthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Barth syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn di truyền liên kết với nhiễm sắc thể X hiếm gặp, có khả năng gây tử vong, đặc trưng chủ yếu là bệnh cơ tim khởi phát ở trẻ em |
Họ từ (word family)
cùng gốc barthVí dụ
- […] , , .Trong bão giông... Nơi trú ẩn ấm áp dưới hàng rào là điểm tựa cho thú vật.