Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem barter
danh từ
One who barters: one who trades goods for other goods without involving money.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barterer
Dạng gốc
(base form)
barterer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
barterer
barter
Sự đổi hàng, hàng đổi hàng, vật đổi vật
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
barter
+
-er
AI
1
Xem barter
1
Xem barter
1
Xem barter