Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barterable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể trao đổi hoặc mua bán
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being bartered or traded.
Nguồn gốc
(etymology)
barter
+
-able
AI
1
Có thể trao đổi hoặc mua bán
1
Có thể trao đổi hoặc mua bán
1
Có thể trao đổi hoặc mua bán