Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
barren land
UK
/ˈ
b
aɹ
ə
n
ˈ
l
æ
n
d
/
US
/ˈ
b
æ
ɹ
ə
n
ˈ
l
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Vùng đất cằn cỗi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
barren landscape
Cảnh quan cằn cỗi
AI
1
Vùng đất cằn cỗi
1
Vùng đất cằn cỗi
1
Vùng đất cằn cỗi