Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barrel sauna
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
ɹ
ə
l
ˈ
s
ɔː
.
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Loại phòng tắm hơi hình trụ, giống như một cái thùng nằm nghiêng
danh từ
A kind of cylindrical sauna, resembling a barrel lying on its side.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barrel sauna
Dạng gốc
(base form)
barrel sauna
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại phòng tắm hơi hình trụ
1
Loại phòng tắm hơi hình trụ
1
Loại phòng tắm hơi hình trụ