Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barred out
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
b
ɑ
ɹ
d
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Trong tình trạng mất trí nhớ do sử dụng thuốc benzodiazepine
tính từ
In a state of amnesia from benzodiazepine use.
AI
1
Trong tình trạng mất trí nhớ do sử dụng thuốc benzodiazepine
1
Trong tình trạng mất trí nhớ do sử dụng thuốc benzodiazepine
1
Trong tình trạng mất trí nhớ do sử dụng thuốc benzodiazepine