Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barracudalike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc có đặc điểm của cá nhồng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling or characteristic of a barracuda
Nguồn gốc
(etymology)
barracuda
+
-like
AI
1
Giống hoặc có đặc điểm của cá nhồng
1
Giống hoặc có đặc điểm của cá nhồng
1
Giống hoặc có đặc điểm của cá nhồng