Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barracks emperor
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
æ
ɹ
ə
k
s
ˈɛ
m
p
ə
ɹ
ə
/
US
/ˈ
b
æ
ɹ
ə
k
s
ˈɛ
m
p
ə
ɹɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hoàng đế quân nhân
danh từ
An emperor who seized power by virtue of his command of the army.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barracks emperor
Dạng gốc
(base form)
barracks emperor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hoàng đế quân nhân
1
Hoàng đế quân nhân
1
Hoàng đế quân nhân