Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barosinusitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm xoang mũi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
aerosinusitis
Nguồn gốc
(etymology)
baro-
+
sinusitis
AI
1
Viêm xoang mũi
1
Viêm xoang mũi
1
Viêm xoang mũi