Dịch

baronne

danh từ (noun)
/bəˈɹɒn/

Nghĩa chính

  1. Nam tước người Phápdanh từA French baroness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baronneDạng gốc (base form)
  2. baronnesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbaronne

Ví dụ

  • [ ] , , , , .
  • , , .

AI