Dịch

barong

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dao to bản dùng ở Philippindanh từA cutting weapon similar to a cleaver, with a thick back and thin razor-like edge, used by the Moros of the Philippines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barongDạng gốc (base form)
  2. barongsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

barong-barongdanh từCái lều hoặc túp lều tồi tàn
barong Tagalogdanh từChiếc áo sơ mi thêu nhẹ nhàng, được coi là quốc phục của Philippines

AI